前案 tiền án Hán Việt: tiền án Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 案 (án)Hán Việttiền ánCấu tạo前 + 案 · tiền + án nghĩa thành phần: tiền + án Nghĩa EngCihui 前案 ián'àn n. previous case