前梁 qián liáng · tiền lương Hán Việt: tiền lương · Pinyin: qián liáng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 梁 (lương)Pinyinqián liángHán Việttiền lươngCấu tạo前 + 梁 · tiền + lương nghĩa thành phần: tiền + lương