前楹 qián yíng · tiền doanh Hán Việt: tiền doanh · Pinyin: qián yíng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 楹 (doanh)Pinyinqián yíngHán Việttiền doanhCấu tạo前 + 楹 · tiền + doanh nghĩa thành phần: tiền + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殿堂前部的柱子。Tân Hoa Tự Điển 1.殿堂前部的柱子。