前榮 qián róng · tiền vinh Hán Việt: tiền vinh · Pinyin: qián róng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 榮 (vinh)Pinyinqián róngHán Việttiền vinhCấu tạo前 + 榮 · tiền + vinh nghĩa thành phần: tiền + vinh