前歌 qián gē · tiền ca Hán Việt: tiền ca · Pinyin: qián gē Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 歌 (ca)Pinyinqián gēHán Việttiền caCấu tạo前 + 歌 · tiền + ca nghĩa thành phần: tiền + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"前歌后舞"。