前此
tiền thử
Hán Việt: tiền thử · Pinyin: qián cǐ
Tổng quan
trước hôm nay
Nghĩa
Việt
- Cihui trước hôm nay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自此以前。《漢書.卷九四.匈奴傳上》:「前此者,漢兵深入窮追二十餘年。」《新唐書.卷一九四.卓行傳.元德秀傳》:「前此墮車足傷,不能趨拜,太守待以客禮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在此之前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在此之前。
Eng
- CC-CEDICT before today
- Cihui before today