前殿 tiền điện Hán Việt: tiền điện Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 殿 (điện)Hán Việttiền điệnCấu tạo前 + 殿 · tiền + điện nghĩa thành phần: tiền + điện Nghĩa EngCihui 前殿 iándiàn* n. <archeo.> antechamber; front chamber M:⁴zuò