前毛輪 tiền mao luân Hán Việt: tiền mao luân Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 毛 (mao) + 輪 (luân)Hán Việttiền mao luânCấu tạo前 + 毛 + 輪 · tiền + mao + luân nghĩa thành phần: tiền + mao + luân Nghĩa EngCihui prototroch