前沉 tiền trầm Hán Việt: tiền trầm Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 沉 (trầm)Hán Việttiền trầmCấu tạo前 + 沉 · tiền + trầm nghĩa thành phần: tiền + trầm Nghĩa EngCihui 前沉 qiánchén attr. more heavily loaded in the front than in the rear (of a cart/etc.)