前注

qián zhù tiền chú

Hán Việt: tiền chú · Pinyin: qián zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向前伸出; 过去的记载﹑档案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向前伸出。 2.过去的记载﹑档案。