前流

qián liú tiền lưu

Hán Việt: tiền lưu · Pinyin: qián liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以前的名流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以前的名流。