前浴 tiền dục Hán Việt: tiền dục Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 浴 (dục)Hán Việttiền dụcCấu tạo前 + 浴 · tiền + dục nghĩa thành phần: tiền + dục Nghĩa EngCihui prebath