前淵 tiền uyên Hán Việt: tiền uyên Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 淵 (uyên)Hán Việttiền uyênCấu tạo前 + 淵 · tiền + uyên nghĩa thành phần: tiền + uyên Nghĩa EngCihui foredeep