前清

qián qīng tiền thanh

Hán Việt: tiền thanh · Pinyin: qián qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辛亥革命建立民国以后对清朝的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辛亥革命建立民国以后对清朝的称呼。

Eng

  • Cihui 前清 ián Qīng n. Qing dynasty