前準 qián zhǔn · tiền chuẩn Hán Việt: tiền chuẩn · Pinyin: qián zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 準 (chuẩn)Pinyinqián zhǔnHán Việttiền chuẩnCấu tạo前 + 準 · tiền + chuẩn nghĩa thành phần: tiền + chuẩn