前溪

qián xī tiền khê

Hán Việt: tiền khê · Pinyin: qián xī

Tổng quan

TIỀN KHÊ Hiệu của thiền tăng Đức Minh đời Minh. X. Đức Minh.

Cấu tạo: (tiền) + (khê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui TIỀN KHÊ Hiệu của thiền tăng Đức Minh đời Minh. X. Đức Minh.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.前面的溪流。 2.古代吴地村名。在今浙江省德清县。南朝隋唐时江南舞乐多出于此。 3.古乐府曲名。参见"前溪曲"。