前滷

tiền lỗ

Hán Việt: tiền lỗ

Tổng quan

số nhiều bregmata, thóp (trên đầu)

Cấu tạo: (tiền) + (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều bregmata, thóp (trên đầu)