前靈 qián líng · tiền linh Hán Việt: tiền linh · Pinyin: qián líng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 靈 (linh)Pinyinqián língHán Việttiền linhCấu tạo前 + 靈 · tiền + linh nghĩa thành phần: tiền + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹前贤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹前贤。