前片 qián piàn · tiền phiến Hán Việt: tiền phiến · Pinyin: qián piàn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 片 (phiến)Pinyinqián piànHán Việttiền phiếnCấu tạo前 + 片 · tiền + phiến nghĩa thành phần: tiền + phiến Nghĩa EngCihui anter