前猷 qián yóu · tiền du Hán Việt: tiền du · Pinyin: qián yóu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 猷 (du)Pinyinqián yóuHán Việttiền duCấu tạo前 + 猷 · tiền + du nghĩa thành phần: tiền + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先王的谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.先王的谋划。