前王

qián wáng tiền vương

Hán Việt: tiền vương · Pinyin: qián wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已故帝王;先王; 古代举行仪式时在前面引导帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已故帝王;先王。 2.古代举行仪式时在前面引导帝王。

ja

  • JMdict former king|late king