前田

qián tián tiền điền

Hán Việt: tiền điền · Pinyin: qián tián

Tổng quan

Maeda (họ Nhật Bản)

Cấu tạo: (tiền) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Maeda (họ Nhật Bản)

Eng

  • CC-CEDICT Maeda (Japanese surname)
  • Cihui Maeda (Japanese surname)