前界 tiền giới Hán Việt: tiền giới Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 界 (giới)Hán Việttiền giớiCấu tạo前 + 界 · tiền + giới nghĩa thành phần: tiền + giới Nghĩa EngCihui prezone