前疾

qián jí tiền tật

Hán Việt: tiền tật · Pinyin: qián jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车辕的颈部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车辕的颈部。