前登 qián dēng · tiền đăng Hán Việt: tiền đăng · Pinyin: qián dēng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 登 (đăng)Pinyinqián dēngHán Việttiền đăngCấu tạo前 + 登 · tiền + đăng nghĩa thành phần: tiền + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先锋;打头阵; 向前登上;前路。Tân Hoa Tự Điển 1.先锋;打头阵。 2.向前登上;前路。