前的

tiền đích

Hán Việt: tiền đích

Tổng quan

trước, (+ of) ngăn ngừa, phòng ngừa

Cấu tạo: (tiền) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước, (+ of) ngăn ngừa, phòng ngừa

Eng

  • Cihui 前的 iánde attr. <lg.> front; fronted