前的

tiền đích

Hán Việt: tiền đích

Tổng quan

trước, (+ of) ngăn ngừa, phòng ngừa

Cấu tạo: 前 (tiền) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phía trước
  • Biên soạn 前的 iánde attr. <lg.> front; fronted

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prevenient

Eng

  • Cihui 前的 iánde attr. <lg.> front; fronted

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件