前的
tiền đích
Hán Việt: tiền đích
Tổng quan
trước, (+ of) ngăn ngừa, phòng ngừa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phía trước
- Biên soạn 前的 iánde attr. <lg.> front; fronted
Mainland
- Kaggle Zh-Vi prevenient
Eng
- Cihui 前的 iánde attr. <lg.> front; fronted
Hán Việt: tiền đích
trước, (+ of) ngăn ngừa, phòng ngừa