前蓋 tiền cái Hán Việt: tiền cái Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 蓋 (cái)Hán Việttiền cáiCấu tạo前 + 蓋 · tiền + cái nghĩa thành phần: tiền + cái Nghĩa EngCihui preoperculum