前矩

qián jǔ tiền củ

Hán Việt: tiền củ · Pinyin: qián jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (củ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前人的遺範。漢.蔡邕〈太尉楊賜碑〉:「世作三事,勛在王府,乃及伊公,克光前矩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人留下的规范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前人留下的规范。

Eng

  • Cihui 前矩 iánjǔ n. example left by predecessors