前禽

qián qín tiền cầm

Hán Việt: tiền cầm · Pinyin: qián qín

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在前面逃逸的禽兽。古时以不逐前禽喻统治者的怀柔政策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在前面逃逸的禽兽。古时以不逐前禽喻统治者的怀柔政策。