前突 tiền đột Hán Việt: tiền đột Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 突 (đột)Hán Việttiền độtCấu tạo前 + 突 · tiền + đột nghĩa thành phần: tiền + đột Nghĩa EngCihui 前突 iántū n. protrusion