前端处理器

qián duān chǔ lǐ qìtiền đoan xử lí khí

Hán Việt: tiền đoan xử lí khí · Pinyin: qián duān chǔ lǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 端 (đoan) + 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý phía trước

Đức

  • Handedict Vorderseite

Từ liên quan

Gần nghĩa

前端处理机 · 前端肥大症 · 前端总线 · 前端尖的剑