前端尖的剑

tiền đoan tiêm đích kiếm

Hán Việt: tiền đoan tiêm đích kiếm

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 端 (đoan) + 尖 (tiêm) + 的 (đích) + 劍 (kiếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiếm nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi smallsword

Eng

  • Cihui smallsword

Từ liên quan

Gần nghĩa

前端处理机 · 前端肥大症 · 前端总线 · 前端处理器