前端总线
tiền đoan tổng tuyến
Hán Việt: tiền đoan tổng tuyến · Pinyin: qián duān zǒng xiàn
Tổng quan
(máy tính) bus mặt trước (FSB)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bus mặt trước
- Tần suất từ (máy tính) bus mặt trước (FSB)
Eng
- Cihui (computing) front-side bus (FSB)
- Tần suất từ (computing) front-side bus (FSB)
Đức
- Handedict Front Side Bus (S, EDV)