前筯 qián zhù · tiền trợ Hán Việt: tiền trợ · Pinyin: qián zhù Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 筯 (trợ)Pinyinqián zhùHán Việttiền trợCấu tạo前 + 筯 · tiền + trợ nghĩa thành phần: tiền + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"前箸"。