前筯

qián zhùtiền trợ

Hán Việt: tiền trợ · Pinyin: qián zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"前箸"。

Cấu tạo: 前 (tiền) + 筯 (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"前箸"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件