前籌

qián chóu tiền trù

Hán Việt: tiền trù · Pinyin: qián chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹前箸。座前的筷子; 谓筹划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹前箸。座前的筷子。 2.谓筹划。