前紀 qián jì · tiền kỉ Hán Việt: tiền kỉ · Pinyin: qián jì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 紀 (kỉ)Pinyinqián jìHán Việttiền kỉCấu tạo前 + 紀 · tiền + kỉ nghĩa thành phần: tiền + kỉ