前綴
tiền chuế
Hán Việt: tiền chuế · Pinyin: qián zhuì
Tổng quan
tiền tố (ngôn ngữ học) tiền tố。加在詞跟前面的構詞成分,如'老鼠、老虎'里的'老','阿姨'里的'阿'。
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền tố (ngôn ngữ học) tiền tố。加在詞跟前面的構詞成分,如'老鼠、老虎'里的'老','阿姨'里的'阿'。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加在詞根前面的詞素。如「老鼠」、「老虎」裡的「老」字,「阿姨」裡的「阿」字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 加在词根前面的构词成分﹐如"老鼠"﹑"老虎"里的"老"﹐"阿姨"里的"阿"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.加在词根前面的构词成分﹐如"老鼠"﹑"老虎"里的"老"﹐"阿姨"里的"阿"。
Eng
- CC-CEDICT prefix (linguistics)
- Cihui prefix (linguistics)