前級 tiền cấp Hán Việt: tiền cấp Tổng quan phần trước sân khấu Cấu tạo: 前 (tiền) + 級 (cấp)Hán Việttiền cấpCấu tạo前 + 級 · tiền + cấp nghĩa thành phần: tiền + cấp Nghĩa ViệtCihui phần trước sân khấu