前紀

qián jì tiền kỉ

Hán Việt: tiền kỉ · Pinyin: qián jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关于前代历史的记载。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关于前代历史的记载。