前經 tiền kinh Hán Việt: tiền kinh Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 經 (kinh)Hán Việttiền kinhCấu tạo前 + 經 · tiền + kinh nghĩa thành phần: tiền + kinh Nghĩa EngCihui 前經 iánjīng adv. already; before