前緒

qián xù tiền tự

Hán Việt: tiền tự · Pinyin: qián xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人的事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前人的事业。

Eng

  • Cihui 前緒 iánxù n. the work/exploits of predecssors