前羣 tiền quần Hán Việt: tiền quần Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 羣 (quần)Hán Việttiền quầnCấu tạo前 + 羣 · tiền + quần nghĩa thành phần: tiền + quần Nghĩa EngCihui pregroup