前翅
tiền sí
Hán Việt: tiền sí · Pinyin: qián chì
Tổng quan
cánh trước (của côn trùng)
Nghĩa
Việt
- Cihui cánh trước (của côn trùng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 航空上指飛機前的小翼。位於主機翼前,裝在機身上,用以穩定機首及操縱飛機。
Eng
- CC-CEDICT front wing (of insect)
- Cihui front wing (of insect)
ja
- JMdict fore-wing (of insect)