前翼 qián yì · tiền dực Hán Việt: tiền dực · Pinyin: qián yì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 翼 (dực)Pinyinqián yìHán Việttiền dựcCấu tạo前 + 翼 · tiền + dực nghĩa thành phần: tiền + dực