前聯 qián lián · tiền liên Hán Việt: tiền liên · Pinyin: qián lián Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 聯 (liên)Pinyinqián liánHán Việttiền liênCấu tạo前 + 聯 · tiền + liên nghĩa thành phần: tiền + liên