前胡 tiền hồ Hán Việt: tiền hồ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 胡 (hồ)Hán Việttiền hồCấu tạo前 + 胡 · tiền + hồ nghĩa thành phần: tiền + hồ Nghĩa EngCihui 前胡 iánhú n. <Ch. med.> the root of purple-flowered peucedanum Peucedanum decursivum