前臉 tiền kiểm Hán Việt: tiền kiểm Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 臉 (kiểm)Hán Việttiền kiểmCấu tạo前 + 臉 · tiền + kiểm nghĩa thành phần: tiền + kiểm Nghĩa EngCihui 前臉 iánliǎn n. front of a building