前腿 qián tuǐ · tiền thối Hán Việt: tiền thối · Pinyin: qián tuǐ Tổng quan chân trước Cấu tạo: 前 (tiền) + 腿 (thối)Pinyinqián tuǐHán Việttiền thốiCấu tạo前 + 腿 · tiền + thối nghĩa thành phần: tiền + thối Nghĩa ViệtCihui chân trướcEngCC-CEDICT forelegsCihui forelegs