前膛 qián táng · tiền thang Hán Việt: tiền thang · Pinyin: qián táng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 膛 (thang)Pinyinqián tángHán Việttiền thangCấu tạo前 + 膛 · tiền + thang nghĩa thành phần: tiền + thang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 子彈由前口裝入的舊式槍砲,稱為「前膛」。EngCihui 前膛 iántáng* n. front-loading gun