前臂

qián bì tiền tí

Hán Việt: tiền tí · Pinyin: qián bì

Tổng quan

cẳng tay

Cấu tạo: (tiền) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẳng tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上肢從肘部至手腕的部分。也稱為「下膊」、「下臂」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胳膊上由肘至腕的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胳膊上由肘至腕的部分。

Eng

  • CC-CEDICT forearm
  • Cihui forearm